lầm lộn

Học thuật
Thân thiện
lầm lộn

Hai đứa trẻ lầm lộn hai chiếc cặp giống hệt nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhầm lẫn, sự lẫn lộn: "lầm lộn" chỉ trạng thái hoặc hành động không phân biệt rõ ràng, dẫn đến việc hiểu sai, nhận sai hoặc đánh đồng các sự vật, sự việc, khái niệm với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sự lầm lộn giữa hai anh em sinh đôi điều khó tránh khỏi. (Việc nhầm lẫn giữa hai anh em sinh đôi điều khó tránh khỏi.)
    • Tránh lầm lộn khái niệm "tự trọng" với "tự ái". (Hãy tránh nhầm lẫn khái niệm "tự trọng" với "tự ái".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sự lầm lộn tai hại": sự nhầm lẫn dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
    • Một sự lầm lộn tai hại trong khâu kiểm duyệt đã khiến thông tin sai lệch được phát tán. (Một sự nhầm lẫn tai hại trong khâu kiểm duyệt đã khiến thông tin sai lệch được phát tán.)
Biến thể từ gần giống
  • Lầm lẫn (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ sự nhầm lẫn.

    • Anh ấy đã sự lầm lẫn về địa chỉ cuộc họp. (Anh ấy đã sự nhầm lẫn về địa chỉ cuộc họp.)
  • Nhầm lẫn (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn.

    • Xin lỗi sự nhầm lẫn vừa rồi. (Xin lỗi sự nhầm lẫn vừa rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhầm lẫn: sự sai sót do không phân biệt đúng.
  • Lẫn lộn: sự trộn lẫn, khó phân biệt.
  • Hỗn độn: trạng thái lộn xộn, không trật tự (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Lầm lũi: (từ gần âm, khác nghĩa) chỉ dáng điệu cúi đầu, lặng lẽ một mình.
    • lầm lũi bước đi trên con đường làng. ( lặng lẽ, cúi đầu bước đi trên con đường làng.)
lầm lộn

Hai đứa trẻ lầm lộn hai chiếc cặp giống hệt nhau.

  1. Nh. Lầm lẫn.

Từ gần giống

Từ chứa "lầm lộn"